Từ ghép
燧发枪
Phồn thể: [燧發槍]Nghĩa
- 1 súng hỏe mai
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 燧(hình thức kết hợp) vật liệu hoặc công cụ dùng để tạo lửa bằng ma sát hoặc tia nắng mặt trời; (hình thức kết hợp) lửa báo hiệu (tín hiệu báo động ở vùng biên giới), đặc biệt là lửa đốt ban ngày để tạo khóiTrang chữ →
- 发tóc; phiên âm Đài Loan [fa3]Trang chữ →
- 枪[thương]súng; hỏa khí; súng trườngTrang chữ →