Từ ghép
爆菊花
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) đút cái gì đó vào hậu môn; quan hệ tình dục qua đường hậu môn
- 3 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tiếng lóng) đút cái gì đó vào hậu môn
- 2 quan hệ tình dục qua đường hậu môn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.