Houzii
← Từ điển
Từ ghép

爆雷

bàoléi
Nghĩa tiếng Việt(của nền tảng cho vay P2P) sụp đổ; (Đài Loan) (tiếng lóng) tiết lộ tình tiết; phá đám
  • 2 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (của nền tảng cho vay P2P) sụp đổ
  2. 2 (Đài Loan) (tiếng lóng) tiết lộ tình tiết
  3. 3 phá đám

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập