Từ ghép
爬升
Nghĩa
- 1 tăng lên
- 2 thăng lên
- 3 leo lên (máy bay,...)
- 4 đi lên (số liệu bán hàng,...)
- 5 được thăng tiến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.