Từ ghép
爱玉子
Phồn thể: [愛玉子]Nghĩa
- 1 hạt sương sáo Đài Loan (Ficus pumila var. awkeotsang)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.