Từ ghép
爱面子
Phồn thể: [愛面子]Nghĩa tiếng Việtthích giữ thể diện; nhạy cảm về cách người khác đánh giá mình; tự ái
- 3 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 thích giữ thể diện; nhạy cảm về cách người khác đánh giá mình; tự ái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.