Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牙釉质

Phồn thể: [牙釉質]
yáyòuzhì
Nghĩa tiếng Việtmen răng
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 men răng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập