Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牙龈炎

Phồn thể: [牙齦炎]
yáyínyán
Nghĩa tiếng Việtviêm nướu
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 viêm nướu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập