Từ ghép
牛溲马勃
Phồn thể: [牛溲馬勃]Nghĩa tiếng Việtnước đái bò, lở loét ngựa (thành ngữ); chuyện vô giá trị; không đáng kể
- 4 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nước đái bò, lở loét ngựa (thành ngữ); chuyện vô giá trị
- 2 không đáng kể
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.