Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牛溲马勃

Phồn thể: [牛溲馬勃]
niúsōumǎbó
Nghĩa tiếng Việtnước đái bò, lở loét ngựa (thành ngữ); chuyện vô giá trị; không đáng kể
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa