Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牛腩

niúnǎn
Nghĩa tiếng Việtthịt ức (đặc biệt kiểu Quảng Đông); thịt bụng bò; thịt xốp từ phần dưới bụng và gần xương sườn của bò
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thịt ức (đặc biệt kiểu Quảng Đông)
  2. 2 thịt bụng bò
  3. 3 thịt xốp từ phần dưới bụng và gần xương sườn của bò
  4. 4 dịch sai thành thăn bò

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập