Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牵动

Phồn thể: [牽動]
qiāndòng
Nghĩa tiếng Việtảnh hưởng; tạo ra sự thay đổi trong cái gì đó
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ảnh hưởng
  2. 2 tạo ra sự thay đổi trong cái gì đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập