Từ ghép
牵动
Phồn thể: [牽動]Nghĩa
- 1 ảnh hưởng
- 2 tạo ra sự thay đổi trong cái gì đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.