Houzii
← Từ điển
Từ ghép

特需

tèxū
Nghĩa tiếng Việtnhu cầu đặc biệt; yêu cầu cụ thể
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhu cầu đặc biệt
  2. 2 yêu cầu cụ thể

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập