Houzii
← Từ điển
Từ ghép

犒劳

Phồn thể: [犒勞]
kàoláo
Nghĩa tiếng Việtthưởng bằng đồ ăn thức uống; khao đãi (ai đó); tặng phẩm lương thực cho bộ đội
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thưởng bằng đồ ăn thức uống
  2. 2 khao đãi (ai đó)
  3. 3 tặng phẩm lương thực cho bộ đội
  4. 4 tiếng Đài Loan đọc là [kao4 lao4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập