犯忌Từ ghép犯忌fànjìNghĩa tiếng Việtvi phạm điều cấm kỵ2 chữ12 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vi phạm điều cấm kỵPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.犯[phạm]vi phạm; xúc phạm; tấn côngTrang chữ →忌[kị]ghen tị; sợ hãi; lo sợTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →