Houzii
← Từ điển
Từ ghép

犹达斯

Phồn thể: [猶達斯]
Yóudásī
Nghĩa tiếng ViệtGiu-đa (tên)
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 Giu-đa (tên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập