Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狂战士

Phồn thể: [狂戰士]
kuángzhànshì
Nghĩa tiếng Việtchiến binh cuồng nộ (chiến binh Norse hoặc nhân vật trong trò chơi nhập vai giả tưởng)
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 chiến binh cuồng nộ (chiến binh Norse hoặc nhân vật trong trò chơi nhập vai giả tưởng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập