Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狄拉克

Dílākè
Nghĩa tiếng ViệtP.A.M. Dirac (1902-1984), nhà vật lý người Anh
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 P.A.M. Dirac (1902-1984), nhà vật lý người Anh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập