Từ ghép
狄更斯
Nghĩa tiếng ViệtDickens (tên); Charles Dickens (1812-1870), tiểu thuyết gia vĩ đại người Anh
- 3 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Dickens (tên)
- 2 Charles Dickens (1812-1870), tiểu thuyết gia vĩ đại người Anh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.