Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

狈

Phồn thể: [狽]
bèi
Nghĩa tiếng Việtmột loài sói huyền thoại; khốn đốn; thảm hại
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa