Chữ đơn
狈
Phồn thể: [狽]Nghĩa tiếng Việtmột loài sói huyền thoại; khốn đốn; thảm hại
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 một loài sói huyền thoại
- 2 khốn đốn
- 3 thảm hại
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.