Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狼狈为奸

Phồn thể: [狼狽為奸]
lángbèiwéijiān
Nghĩa tiếng Việtkẻ ác thông đồng với nhau (thành ngữ); hợp tác chặt chẽ với ai đó (để làm điều xấu)
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 kẻ ác thông đồng với nhau (thành ngữ); hợp tác chặt chẽ với ai đó (để làm điều xấu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập