Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

狎

xiá
Nghĩa tiếng Việt(dùng trong từ ghép) (văn học) suồng sã với ai đó hoặc điều gì đó; đối xử không nghiêm túc
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa