Từ ghép
狎妓冶游
Nghĩa tiếng Việtthân mật với gái mại dâm và thường xuyên lui tới kỹ viện (thành ngữ)
- 4 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 thân mật với gái mại dâm và thường xuyên lui tới kỹ viện (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.