Chữ đơn
狙
Nghĩa tiếng Việtkhỉ macaque; do thám; phục kích
- 1 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 khỉ macaque
- 2 do thám
- 3 phục kích
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.