Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狙击

Phồn thể: [狙擊]
jūjī
Nghĩa tiếng Việtbắn tỉa (bắn từ chỗ ẩn nấp)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 bắn tỉa (bắn từ chỗ ẩn nấp)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập