Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狙击手

Phồn thể: [狙擊手]
jūjīshǒu
Nghĩa tiếng Việtlính bắn tỉa; xạ thủ
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa