Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狡诈

Phồn thể: [狡詐]
jiǎozhà
Nghĩa tiếng Việtxảo quyệt; gian xảo; lừa lọc
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xảo quyệt
  2. 2 gian xảo
  3. 3 lừa lọc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập