Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狡辩

Phồn thể: [狡辯]
jiǎobiàn
Nghĩa tiếng Việttrốn tránh trách nhiệm bằng câu chuyện không trung thực; biện hộ
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trốn tránh trách nhiệm bằng câu chuyện không trung thực
  2. 2 biện hộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập