Houzii
← Từ điển
Từ ghép

独行侠

Phồn thể: [獨行俠]
dúxíngxiá
Nghĩa tiếng Việtngười đơn độc; người độc thân; người sống một mình
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người đơn độc
  2. 2 người độc thân
  3. 3 người sống một mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập