Từ ghép
狮子林园
Phồn thể: [獅子林園]Nghĩa
- 1 Vườn Sư Tử Lâm ở Tô Châu, Giang Tô
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 狮(dạng kết hợp) sư tửTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 林(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)Trang chữ →
- 园[viên]đất dùng để trồng cây; nơi công cộng để giải trí; viết tắt của nơi có đuôi 園|园, như vườn bách thảo 植物園|植物园, trường mẫu giáo 幼兒園|幼儿园, v.v.Trang chữ →