Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猛乍

měngzhà
Nghĩa tiếng Việtđột ngột; không ngờ tới
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đột ngột
  2. 2 không ngờ tới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập