Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猩红热

Phồn thể: [猩紅熱]
xīnghóngrè
Nghĩa tiếng Việtbệnh tinh hồng nhiệt
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 bệnh tinh hồng nhiệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập