Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猫步

Phồn thể: [貓步]
māobù
Nghĩa tiếng Việtdáng đi như mèo; dáng đi uyển chuyển của người mẫu trên sàn diễn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dáng đi như mèo
  2. 2 dáng đi uyển chuyển của người mẫu trên sàn diễn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập