Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猫鼬

Phồn thể: [貓鼬]
māoyòu
Nghĩa tiếng Việtxem 狐獴 (húměng)
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 狐獴 (húměng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập