Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

猴儿

Phồn thể: [猴兒]
hóu'ér
Nghĩa tiếng Việttiểu quỷ
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 tiểu quỷ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

猴儿

Phồn thể: [猴兒]
hóur
Nghĩa tiếng Việtcon khỉ
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 con khỉ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập