Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猴儿精

Phồn thể: [猴兒精]
hóurjīng
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) khôn lanh; thông minh
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (phương ngữ) khôn lanh
  2. 2 thông minh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập