Từ ghép
玄秘
Nghĩa
- 1 huyền bí
- 2 bí ẩn
- 3 thần bí
- 4 học thuyết huyền bí (ví dụ: tôn giáo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.