Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玄秘

xuánmì
Nghĩa tiếng Việthuyền bí; bí ẩn; thần bí
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 huyền bí
  2. 2 bí ẩn
  3. 3 thần bí
  4. 4 học thuyết huyền bí (ví dụ: tôn giáo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập