玉米棒Từ ghép玉米棒yùmǐbàngNghĩa tiếng Việtlõi ngô3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lõi ngôPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.玉[ngọc]ngọcTrang chữ →米[mễ]gạo; mét (đơn vị đo)Trang chữ →棒[vổng]gậy; côn; dùiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →