Houzii
← Từ điển
Từ ghép

王八犊子

Phồn thể: [王八犢子]
wángbādúzi
Nghĩa tiếng Việtđồ khốn nạn; tạp chủng
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa