Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玛多

Phồn thể: [瑪多]
Mǎduō
Nghĩa tiếng Việthuyện Madoi hoặc Maduo (tiếng Tạng: rma stod rdzong) trong châu tự trị Tạng Golog 果洛州 (Guǒluòzhōu), Thanh Hải
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Madoi hoặc Maduo (tiếng Tạng: rma stod rdzong) trong châu tự trị Tạng Golog 果洛州 (Guǒluòzhōu), Thanh Hải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập