Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玛奇朵

Phồn thể: [瑪奇朵]
mǎqíduǒ
Nghĩa tiếng Việtmacchiato (từ mượn); latte macchiato (cà phê)
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 macchiato (từ mượn)
  2. 2 latte macchiato (cà phê)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập