Từ ghép
玛奇朵
Phồn thể: [瑪奇朵]Nghĩa
- 1 macchiato (từ mượn)
- 2 latte macchiato (cà phê)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.