Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玩具厂

Phồn thể: [玩具廠]
wánjùchǎng
Nghĩa tiếng Việtnhà máy đồ chơi
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 nhà máy đồ chơi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập