Từ ghép
玩遍
Nghĩa tiếng Việtthăm quan (nhiều nơi); du lịch vòng quanh (cả nước, cả thành phố,...)
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thăm quan (nhiều nơi)
- 2 du lịch vòng quanh (cả nước, cả thành phố,...)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.