Từ ghép
环颈鸻
Phồn thể: [環頸鴴]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) choi choi cổ khoang (Charadrius alexandrinus)
- 3 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) choi choi cổ khoang (Charadrius alexandrinus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.