Từ ghép
玲珑剔透
Phồn thể: [玲瓏剔透]Nghĩa
- 1 được làm một cách tinh xảo
- 2 rất thông minh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 玲(từ tượng thanh) leng keng (trong các từ như 玎玲 hoặc 玲瓏|玲珑); tiếng leng keng của đồ trang sức bằng ngọcTrang chữ →
- 珑tiếng trang sức ngọc kêuTrang chữ →
- 剔bóc thịt khỏi xương; xỉa (răng,...); loại bỏTrang chữ →
- 透[thấu](hình thức kết hợp) thâm nhập; thấm qua; nói bí mật; rò rỉ; kỹ lưỡng; tường tậnTrang chữ →