Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玲珑剔透

Phồn thể: [玲瓏剔透]
línglóngtītòu
Nghĩa tiếng Việtđược làm một cách tinh xảo; rất thông minh
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa