Houzii
← Từ điển
Từ ghép

珍·奥斯汀

Phồn thể: [珍·奧斯汀]
Zhēn Àosītīng
Nghĩa tiếng ViệtJane Austen (1775-1817), tiểu thuyết gia người Anh; cũng viết là 簡·奧斯汀|简·奥斯汀 (Jiǎn'Àosītīng)
  • 5 chữ
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Jane Austen (1775-1817), tiểu thuyết gia người Anh
  2. 2 cũng viết là 簡·奧斯汀|简·奥斯汀 (Jiǎn'Àosītīng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập