Từ ghép
班禅
Phồn thể: [班禪]Nghĩa tiếng ViệtPanchen (Lạt ma); viết tắt của 班禅额尔德尼 (Bānchán'É'ěrdéní)
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Panchen (Lạt ma)
- 2 viết tắt của 班禅额尔德尼 (Bānchán'É'ěrdéní)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.