Houzii
← Từ điển
Từ ghép

班禅额尔德尼

Phồn thể: [班禪額爾德尼]
Bānchán É'ěrdéní
Nghĩa tiếng ViệtPanchen Erdeni hoặc Panchen Lama; viết tắt là 班禅 (Bānchán)
  • 6 chữ
  • 62 nét
  • 2 nghĩa