琉特琴Từ ghép琉特琴liútèqínNghĩa tiếng Việtđàn luýt (từ mượn)3 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đàn luýt (từ mượn)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.琉đá quýTrang chữ →特[đặc]đặc biệt; độc đáo; xuất sắcTrang chữ →琴[cầm]cổ cầm 古琴 (gǔqín) (một loại đàn tranh); nhạc cụ nói chungTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →