Từ ghép
琉球海
Nghĩa tiếng ViệtBiển Ryūkyū; chỉ quần đảo Ryūkyū 琉球群岛 (LiúqiúQúndǎo) trải dài từ Nhật Bản đến Đài Loan
- 3 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Biển Ryūkyū
- 2 chỉ quần đảo Ryūkyū 琉球群岛 (LiúqiúQúndǎo) trải dài từ Nhật Bản đến Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.