Từ ghép
琉球群岛
Phồn thể: [琉球群島]Nghĩa tiếng ViệtQuần đảo Ryukyu; Okinawa 冲绳 (Chōngshéng) và các đảo khác của Nhật Bản hiện đại
- 4 chữ
- 42 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Quần đảo Ryukyu
- 2 Okinawa 冲绳 (Chōngshéng) và các đảo khác của Nhật Bản hiện đại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.